Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
同胞
tóng bāo

cùng cha mẹ; anh chị em; đồng bào; đồng hương

Cụm từ
通报
tōng bào

thông báo; thông tri; công bố; thông tư; bản tin; tạp chí (khoa học)

Cụm từ
同胞兄妹
tóng bāo xiōng mèi

anh chị em ruột

Cụm từ
同辈
tóng bèi

cùng thế hệ; người cùng thế hệ; đồng trang lứa

Cụm từ
同比
tóng bǐ

(thống kê) so sánh với cùng kỳ năm trước; năm trên năm; năm so với năm

Cụm từ
痛扁
tòng biǎn

đánh nhừ tử

Cụm từ
痛砭
tòng biān

phê bình mạnh mẽ

Cụm từ
童便
tóng biàn

nước tiểu của bé trai dưới 12 tuổi, dùng làm thuốc (y học cổ truyền)

Cụm từ
通便
tōng biàn

đi đại tiện

Cụm từ
痛砭时弊
tòng biān shí bì

phê bình mạnh mẽ những thói hư tật xấu hiện thời

Cụm từ
通病
tōng bìng

vấn đề chung; khuyết điểm chung

Cụm từ
同步
tóng bù

đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với

Cụm từ
同步加速器
tóng bù jiā sù qì

máy gia tốc đồng bộ

Cụm từ
同步口译
tóng bù kǒu yì

phiên dịch đồng thời (Đài Loan)

Cụm từ
同步数位阶层
tóng bù shù wèi jiē céng

hệ thống truyền dẫn đồng bộ số; SDH (synchronous digital hierarchy)

Cụm từ
通布图
Tōng bù tú

Timbuktu (thị trấn và trung tâm văn hóa lịch sử ở Mali, một di sản thế giới)

Cụm từ
痛不欲生
tòng bù yù shēng

đau khổ đến mức không muốn sống; đau buồn đến muốn chết

Cụm từ
通才
tōng cái

nhà thông thái; người toàn diện

Cụm từ
通菜
tōng cài

xem 蕹菜[weng4 cai4]

Cụm từ
通才教育
tōng cái jiào yù

giáo dục khai phóng; giáo dục đại cương

Cụm từ
统舱
tǒng cāng

chỗ ở chung của hành khách trong hầm tàu; hạng vé thấp nhất

Cụm từ
通草
tōng cǎo

cây giấy gạo (Tetrapanax papyriferus)

Cụm từ
同侪
tóng chái

người cùng trang lứa; thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội

Cụm từ
同侪扶持
tóng chái fú chí

hỗ trợ từ bạn bè

Cụm từ
同侪检视
tóng chái jiǎn shì

đánh giá đồng cấp

Cụm từ
同侪审查
tóng chái shěn chá

đánh giá đồng cấp

Cụm từ
同侪团体
tóng chái tuán tǐ

nhóm đồng trang lứa

Cụm từ
同侪压力
tóng chái yā lì

áp lực từ bạn bè

Cụm từ
同侪谘商
tóng chái zī shāng

tham vấn đồng đẳng

Cụm từ
通常
tōng cháng

thông thường; bình thường; thường xuyên; thường thường

Cụm từ