Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
提振
tí zhèn

thúc đẩy; kích thích

Cụm từ
体征
tǐ zhēng

(y học) dấu hiệu; dấu hiệu thể chất

Cụm từ
提制
tí zhì

tinh chế; chiết xuất

Cụm từ
题旨
tí zhǐ

chủ đề của tác phẩm văn học

Cụm từ
体制
tǐ zhì

hệ thống; tổ chức

Cụm từ
体质
tǐ zhì

thể chất

Cụm từ
体重
tǐ zhòng

trọng lượng cơ thể

Cụm từ
体重计
tǐ zhòng jì

cân sức khỏe

Cụm từ
体重器
tǐ zhòng qì

cân (để đo trọng lượng cơ thể)

Cụm từ
啼啭
tí zhuàn

(chim) hót ngọt ngào

Cụm từ
屉子
tì zi

ngăn kéo; dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng; thảm đan trên khung giường hoặc ghế; màn cửa sổ đan

Cụm từ
提子
tí zi

nho; nho khô

Cụm từ
梯子
tī zi

thang; thang gấp

Cụm từ
蹄子
tí zi

móng guốc; (cũ, nghĩa bóng) phụ nữ lẳng lơ; người đàn bà hỗn láo

Cụm từ
题字
tí zì

viết dòng đề tặng (thơ, nhận xét, chữ ký,...); một dòng đề tặng

Cụm từ
提字器
tí zì qì

máy nhắc chữ

Cụm từ
替罪
tì zuì

chịu tội thay cho ai đó

Cụm từ
替罪羔羊
tì zuì gāo yáng

kẻ thế tội; con cừu hiến tế; giống như 替罪羊

Cụm từ
替罪羊
tì zuì yáng

kẻ thế mạng

Cụm từ
同安
Tóng ān

Đồng An, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
同案犯
tóng àn fàn

đồng phạm

Cụm từ
同安区
Tóng ān Qū

Đồng An, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
同安县
Tóng ān xiàn

huyện Đồng An cũ, nay là quận Đồng An 同安區|同安区[Tong2 an1 qu1] của thành phố Hạ Môn, Phúc Kiến

Cụm từ
桐柏
Tóng bǎi

huyện Tongbai ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
桐柏山
Tóng bǎi shān

dãy núi Tongbai, ranh giới lưu vực giữa sông Hoài 淮河 và sông Hán 漢江|汉江

Cụm từ
桐柏县
Tóng bǎi xiàn

huyện Tongbai ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
同伴
tóng bàn

bạn đồng hành; đồng chí; đồng đội

Cụm từ
同班
tóng bān

học cùng lớp; cùng đội; bạn cùng lớp

Cụm từ
铜板
tóng bǎn

đồng xu; tấm đồng (ví dụ: để in ấn)

Cụm từ
同班同学
tóng bān tóng xué

bạn cùng lớp

Cụm từ