蹄印 là gì?
蹄印 [tí yìn] có nghĩa là dấu móng.
Nghĩa của từ 蹄印 trong tiếng Việt
dấu móng
Cách đọc và ghi nhớ 蹄印
蹄印 được đọc là tí yìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dấu móng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
蹄印 [tí yìn] có nghĩa là dấu móng.
dấu móng
蹄印 được đọc là tí yìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dấu móng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .