Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提早

tí zǎo

提早 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提早 trong tiếng Việt

sớm hơn dự kiến; sớm hơn kế hoạch; dời lên sớm hơn

Tra từ liên quan