提早 tí zǎo 提早 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 提早 trong tiếng Việt sớm hơn dự kiến; sớm hơn kế hoạch; dời lên sớm hơn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan