Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提掖

tí yè

提掖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提掖 trong tiếng Việt

giới thiệu ai đó để thăng chức; hướng dẫn và hỗ trợ ai đó

Tra từ liên quan