Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
题序題序

tí xù

题序 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 题序 trong tiếng Việt

  1. viết lời tựa (hoặc lời mở đầu, v.v.)
  2. thứ tự câu hỏi (hoặc phần) trong đề thi
  3. số thứ tự câu hỏi (hoặc phần)
Tra từ liên quan