Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
帖服
tiē fú

ngoan ngoãn; vâng lời

Cụm từ
铁氟龙
Tiě fú lóng

Teflon (Đài Loan)

Cụm từ
铁杆
tiě gǎn

thanh sắt; nhiệt tình; kiên định

Cụm từ
铁杆粉丝
tiě gǎn fěn sī

fan cuồng

Cụm từ
铁哥们儿
tiě gē men r

biến thể er hoá của 鐵哥們|铁哥们[tie3 ge1 men5]

Cụm từ
铁格子
tiě gé zi

lưới sắt; lưới kim loại

Cụm từ
铁公鸡
tiě gōng jī

người keo kiệt; người bủn xỉn

Cụm từ
铁钩
tiě gōu

móc sắt

Cụm từ
铁钩儿
tiě gōu r

biến thể er hoá của 鐵鈎|铁钩[tie3 gou1]

Cụm từ
铁箍
tiě gū

đai sắt

Cụm từ
铁拐李
Tiě guǎi Lǐ

xem 李鐵拐|李铁拐[Li3 Tie3 guai3]

Cụm từ
铁罐
tiě guàn

hộp kim loại

Cụm từ
铁观音
Tiě guān yīn

trà Tieguanyin (một loại trà ô long)

Cụm từ
铁轨
tiě guǐ

đường ray; đường sắt; LT:根[gen1]

Cụm từ
铁锅
tiě guō

nồi nấu bằng sắt

Cụm từ
贴合
tiē hé

điều chỉnh sát; phù hợp

Cụm từ
贴合面
tiē hé miàn

bề mặt tiếp xúc

Cụm từ
贴画
tiē huà

tranh ảnh dán; bài poster

Cụm từ
贴花
tiē huā

họa tiết đính lên; decan

Cụm từ
铁环
tiě huán

một chiếc vòng sắt

Cụm từ
铁甲
tiě jiǎ

giáp sắt; áo giáp; giáp trụ

Cụm từ
铁甲车
tiě jiǎ chē

xe bọc thép

Cụm từ
铁甲船
tiě jiǎ chuán

tàu bọc sắt

Cụm từ
铁甲舰
tiě jiǎ jiàn

tàu chiến bọc sắt; một thiết giáp hạm

Cụm từ
铁匠
tiě jiang

thợ rèn; công nhân sắt

Cụm từ
铁蒺藜
tiě jí li

(quân sự) chông sắt

Cụm từ
贴近
tiē jìn

áp sát; gần gũi; thân mật

Cụm từ
铁军
tiě jūn

quân đội vô địch

Cụm từ
铁矿
tiě kuàng

quặng sắt; mỏ quặng sắt

Cụm từ
铁矿石
tiě kuàng shí

quặng sắt

Cụm từ