Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
提倡者
tí chàng zhě

người ủng hộ; người biện hộ; người tiên phong

Cụm từ
提车
tí chē

nhận xe (xe mới mua từ đại lý, xe sửa xong từ tiệm, xe thuê ở sân bay, v.v.)

Cụm từ
提成
tí chéng

lấy một tỷ lệ phần trăm (từ một số tiền); hoa hồng; phần trăm

Cụm từ
提称语
tí chēng yǔ

từ ngữ kính trọng mở đầu

Cụm từ
体臭
tǐ chòu

mùi cơ thể (khó chịu)

Cụm từ
剔除
tī chú

loại bỏ; vứt bỏ; thoát khỏi

Cụm từ
提出
tí chū

nêu (vấn đề); đề xuất; đưa ra; đề nghị; đăng (trên trang web); rút (tiền mặt)

Cụm từ
提出建议
tí chū jiàn yì

đề xuất; nêu gợi ý

Cụm từ
提出抗辩
tí chū kàng biàn

biện hộ (không có tội); đưa ra lời biện hộ

Cụm từ
提纯
tí chún

tinh chế

Cụm từ
提词
tí cí

nhắc lời (cho diễn viên hoặc người đọc)

Cụm từ
题词
tí cí

dòng đề tặng; dành tặng

Cụm từ
梯次队形
tī cì duì xíng

đội hình bậc thang (quân sự)

Cụm từ
提词器
tí cí qì

máy nhắc chữ

Cụm từ
替代
tì dài

thay thế cho; thay thế; thay thế hoàn toàn

Cụm từ
替代品
tì dài pǐn

sản phẩm thay thế; phương án thay thế

Cụm từ
替代燃料
tì dài rán liào

nhiên liệu thay thế

Cụm từ
提单
tí dān

vận đơn

Cụm từ
剃刀
tì dāo

dao cạo

Cụm từ
提到
tí dào

đề cập; nêu (một chủ đề); nhắc đến

Cụm từ
提灯
tí dēng

đèn xách tay

Cụm từ
提调
tí diào

giám sát (quân đội); bổ nhiệm (sĩ quan); lựa chọn và phân công

Cụm từ
剃度
tì dù

cạo đầu quy y; cạo đầu; quy y (cạo đầu của hòa thượng Phật giáo)

Cụm từ
提督
tí dū

chỉ huy địa phương; tổng đốc (thời nhà Thanh và Minh)

Cụm từ
梯度
tī dù

gradient, độ dốc

Cụm từ
梯度回波
tī dù huí bō

tiếng vọng gradient

Cụm từ
梯队
tī duì

bậc thang (quân sự); (của một tổ chức) nhóm người cùng một cấp hoặc hạng

Cụm từ
提多
Tí duō

Tít (thế kỷ 1 SCN), nhà truyền giáo Cơ Đốc, môn đệ của Thánh Phaolô

Cụm từ
提多书
Tí duō shū

Thư của Thánh Phaolô gửi Tít

Cụm từ
贴吧
Tiē bā

Baidu Tieba, nghĩa đen "Diễn đàn Baidu", một diễn đàn trực tuyến của Công ty Baidu

Cụm từ