Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁甲鐵甲

tiě jiǎ

铁甲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁甲 trong tiếng Việt

giáp sắt; áo giáp; giáp trụ

Tra từ liên quan