Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁哥们儿鐵哥們兒

tiě gē men r

铁哥们儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁哥们儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 鐵哥們|铁哥们[tie3 ge1 men5]

Tra từ liên quan