Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁公鸡鐵公雞

tiě gōng jī

铁公鸡 là gì?

铁公鸡 [tiě gōng jī] có nghĩa là người keo kiệt; người bủn xỉn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁公鸡 trong tiếng Việt

  1. người keo kiệt
  2. người bủn xỉn

Cách đọc và ghi nhớ 铁公鸡

铁公鸡 được đọc là tiě gōng jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người keo kiệt; người bủn xỉn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan