Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁杆粉丝鐵桿粉絲

tiě gǎn fěn sī

铁杆粉丝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁杆粉丝 trong tiếng Việt

fan cuồng

Tra từ liên quan