铁甲舰鐵甲艦 tiě jiǎ jiàn 铁甲舰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁甲舰 trong tiếng Việt tàu chiến bọc sắt; một thiết giáp hạm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan