Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帖服

tiē fú

帖服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帖服 trong tiếng Việt

  1. ngoan ngoãn
  2. vâng lời
Tra từ liên quan