Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁格子鐵格子

tiě gé zi

铁格子 là gì?

铁格子 [tiě gé zi] có nghĩa là lưới sắt; lưới kim loại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁格子 trong tiếng Việt

  1. lưới sắt
  2. lưới kim loại

Cách đọc và ghi nhớ 铁格子

铁格子 được đọc là tiě gé zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưới sắt; lưới kim loại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan