Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贴合面貼合面

tiē hé miàn

贴合面 là gì?

贴合面 [tiē hé miàn] có nghĩa là bề mặt tiếp xúc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贴合面 trong tiếng Việt

bề mặt tiếp xúc

Cách đọc và ghi nhớ 贴合面

贴合面 được đọc là tiē hé miàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bề mặt tiếp xúc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan