Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
条目
tiáo mù

điều khoản và tiểu mục (trong văn bản chính thức); mục (trong từ điển, bách khoa toàn thư, v.v.)

Cụm từ
挑弄
tiǎo nòng

kích động; chọc tức; trêu chọc

Cụm từ
调弄
tiáo nòng

trêu chọc; đùa cợt; khiêu khích; gây rối

Cụm từ
调配
tiáo pèi

pha trộn (màu sắc, thảo dược); pha

Cụm từ
调皮
tiáo pí

nghịch ngợm; tinh quái; không vâng lời

Cụm từ
跳票
tiào piào

séc (ngân hàng) bị trả lại

Cụm từ
调皮捣蛋
tiáo pí dǎo dàn

nghịch ngợm; tinh quái; quậy phá

Cụm từ
跳皮筋
tiào pí jīn

chơi nhảy dây chun

Cụm từ
调频
tiáo pín

điều chế tần số; FM

Cụm từ
跳频
tiào pín

phổ trải tần số nhảy

Cụm từ
挑起
tiǎo qǐ

khích động; khuấy động; xúi giục

Cụm từ
跳棋
tiào qí

cờ nhảy Trung Quốc

Cụm từ
调情
tiáo qíng

tán tỉnh

Cụm từ
挑染
tiāo rǎn

nhuộm highlight (tóc); nhuộm tóc một phần

Cụm từ
跳伞
tiào sǎn

nhảy dù; nhảy khỏi máy bay

Cụm từ
挑三拣四
tiāo sān jiǎn sì

kén chọn; kĩ tính

Cụm từ
挑三窝四
tiǎo sān wō sì

gây chia rẽ khắp nơi

Cụm từ
调色
tiáo sè

pha màu; trộn màu

Cụm từ
调色板
tiáo sè bǎn

bảng màu

Cụm từ
挑山工
tiāo shān gōng

lao động gánh hàng lên xuống núi bằng đòn gánh

Cụm từ
调摄
tiáo shè

(văn học) điều dưỡng; hồi phục sức khỏe

Cụm từ
调升
tiáo shēng

điều chỉnh tăng; nâng cấp; tăng (giá)

Cụm từ
跳绳
tiào shéng

nhảy dây; chơi nhảy dây; dây nhảy; dây để nhảy

Cụm từ
挑食
tiāo shí

kén ăn

Cụm từ
调试
tiáo shì

gỡ lỗi; điều chỉnh linh kiện trong quá trình thử nghiệm

Cụm từ
调适
tiáo shì

thích nghi (với môi trường,...); làm cho phù hợp; thích nghi; điều chỉnh; thích ứng

Cụm từ
跳水
tiào shuǐ

nhảy xuống nước; (thể thao) môn nhảy cầu; tự tử bằng cách nhảy xuống nước; (nghĩa bóng) (giá cổ phiếu, v.v.) giảm mạnh

Cụm từ
调速
tiáo sù

điều chỉnh tốc độ

Cụm từ
窕邃
tiǎo suì

thâm thúy; sâu sắc và uyên thâm

Cụm từ
挑唆
tiǎo suō

xúi giục; kích động; chủ mưu

Cụm từ