Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调色調色

tiáo sè

调色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调色 trong tiếng Việt

  1. pha màu
  2. trộn màu
Tra từ liên quan