Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调配調配

tiáo pèi

调配 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调配 trong tiếng Việt

pha trộn (màu sắc, thảo dược); pha

Tra từ liên quan