调升調升 tiáo shēng 调升 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 调升 trong tiếng Việt điều chỉnh tăngnâng cấptăng (giá) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan