Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调升調升

tiáo shēng

调升 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调升 trong tiếng Việt

  1. điều chỉnh tăng
  2. nâng cấp
  3. tăng (giá)
Tra từ liên quan