Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
探井
tàn jǐng

(khai thác mỏ) hố thử; trục thăm dò; giếng thử nghiệm

Cụm từ
谈经
tán jīng

giảng giải kinh; diễn giải kinh điển

Cụm từ
弹纠
tán jiū

buộc tội; luận tội

Cụm từ
探究
tàn jiū

điều tra; đi sâu; thăm dò; nghiên cứu; xem xét

Cụm từ
探究式
tàn jiū shì

mang tính khám phá

Cụm từ
炭疽
tàn jū

(y học) bệnh than; (lâm nghiệp) bệnh thán thư; bệnh loét

Cụm từ
炭疽病
tàn jū bìng

(y học) bệnh than; (làm vườn) bệnh thán thư; bệnh loét

Cụm từ
炭疽杆菌
tàn jū gǎn jūn

vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)

Cụm từ
炭疽菌苗
tàn jū jūn miáo

vắc xin bệnh than

Cụm từ
檀君
Tán jūn

Đàn Quân, người sáng lập huyền thoại của Triều Tiên năm 2333 TCN

Cụm từ
檀君王
Tán jūn wáng

Đàn Quân, người sáng lập huyền thoại của Triều Tiên năm 2333 TCN

Cụm từ
炭疽热
tàn jū rè

bệnh than

Cụm từ
摊开
tān kāi

mở ra; trải ra

Cụm từ
探勘
tàn kān

thăm dò; khảo sát; tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.)

Cụm từ
探看
tàn kàn

đi thăm; đi xem tình hình

Cụm từ
坦克
tǎn kè

xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)

Cụm từ
坦克车
tǎn kè chē

xe tăng (xe bọc thép)

Cụm từ
探口风
tàn kǒu fēng

thăm dò ý kiến; lấy ý kiến ai đó bằng cách hỏi lịch sự hoặc gián tiếp

Cụm từ
叹口气
tàn kǒu qì

thở dài

Cụm từ
探口气
tàn kǒu qì

thăm dò ý kiến; lấy ý kiến ai đó bằng cách hỏi lịch sự hoặc gián tiếp; cũng viết 探口風|探口风[tan4 kou3 feng1]

Cụm từ
探矿
tàn kuàng

thăm dò; khai thác than hoặc khoáng sản

Cụm từ
探矿者
tàn kuàng zhě

người thăm dò; người tìm kiếm khoáng sản

Cụm từ
贪婪
tān lán

tham lam; tham vọng; ngốn nghiến; không thể thỏa mãn; ham mê

Cụm từ
贪婪是万恶之源
tān lán shì wàn è zhī yuán

Tham lam là cội nguồn của mọi tội lỗi

Cụm từ
探雷
tàn léi

phát hiện mìn; gỡ mìn

Cụm từ
探雷人员
tàn léi rén yuán

nhân viên dò mìn

Cụm từ
弹力
tán lì

độ đàn hồi; lực đàn hồi; lò xo; nảy; bật

Cụm từ
碳链
tàn liàn

chuỗi cacbon

Cụm từ
贪恋
tān liàn

lưu luyến; không nỡ từ bỏ (gì đó); đam mê (sự hưởng thụ, v.v.)

Cụm từ
谈恋爱
tán liàn ài

hẹn hò; đang quen nhau; đang hẹn hò

Cụm từ