Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
探求
tàn qiú

tìm kiếm; theo đuổi; điều tra

Cụm từ
贪求
tān qiú

theo đuổi một cách tham lam; khao khát

Cụm từ
弹球盘
tán qiú pán

pachinko

Cụm từ
摊儿
tān r

biến thể er hoá của 攤|摊[tan1]

Cụm từ
坦然
tǎn rán

bình tĩnh; không bối rối

Cụm từ
坦然无惧
tǎn rán wú jù

giữ bình tĩnh và không khiếp sợ

Cụm từ
瘫软
tān ruǎn

mềm nhũn; yếu ớt

Cụm từ
坦桑尼亚
Tǎn sāng ní yà

Tanzania

Cụm từ
贪色
tān sè

tham sắc; đam mê nhục dục với phụ nữ

Cụm từ
摊晒
tān shài

trải ra để phơi khô

Cụm từ
叹赏
tàn shǎng

thán phục; bày tỏ sự thán phục

Cụm từ
探伤
tàn shāng

kiểm tra khuyết tật kim loại (bằng tia X, siêu âm, v.v.)

Cụm từ
摊商
tān shāng

chủ quầy hàng; người bán rong

Cụm từ
坦尚尼亚
Tǎn shàng ní yà

Tanzania (Đài Loan)

Cụm từ
弹射
tán shè

phóng bằng máy phóng; phóng ra; bắn ra (khỏi máy bay); bắn

Cụm từ
弹舌
tán shé

tạo ra âm lưỡi; luyến láy

Cụm từ
弹射出
tán shè chū

phóng ra; bắn ra

Cụm từ
探身
tàn shēn

nghiêng người tới; nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)

Cụm từ
探身子
tàn shēn zi

cúi người tới; nghiêng ra

Cụm từ
弹射座舱
tán shè zuò cāng

khoang phóng thoát hiểm

Cụm từ
弹射座椅
tán shè zuò yǐ

ghế phóng thoát hiểm

Cụm từ
探视
tàn shì

thăm (bệnh nhân, tù nhân, v.v.); nhìn một cách tìm hiểu

Cụm từ
贪食
tān shí

tham ăn; tham lam

Cụm từ
探视权
tàn shì quán

quyền thăm nom (pháp luật)

Cụm từ
摊售
tān shòu

dựng quầy hàng

Cụm từ
摊手
tān shǒu

giơ tay lên; thả lỏng tay; buông bỏ

Cụm từ
坦率
tǎn shuài

thẳng thắn (thảo luận); bộc trực; mở lòng

Cụm từ
潭水
tán shuǐ

nước sâu

Cụm từ
碳水化合物
tàn shuǐ huà hé wù

carbohydrate

Cụm từ
谭嗣同
Tán Sì tóng

Tan Sitong (1865-1898), nhà văn và chính trị gia thời Thanh, một trong Lục quân tử liệt sĩ 戊戌六君子 của phong trào cải cách thất bại năm 1898

Cụm từ