Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探口气探口氣

tàn kǒu qì

探口气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探口气 trong tiếng Việt

thăm dò ý kiến; lấy ý kiến ai đó bằng cách hỏi lịch sự hoặc gián tiếp; cũng viết 探口風|探口风[tan4 kou3 feng1]

Tra từ liên quan