探口气探口氣
探口气 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 探口气 trong tiếng Việt
thăm dò ý kiến; lấy ý kiến ai đó bằng cách hỏi lịch sự hoặc gián tiếp; cũng viết 探口風|探口风[tan4 kou3 feng1]
thăm dò ý kiến; lấy ý kiến ai đó bằng cách hỏi lịch sự hoặc gián tiếp; cũng viết 探口風|探口风[tan4 kou3 feng1]