弹纠 là gì?
弹纠 [tán jiū] có nghĩa là buộc tội; luận tội.
Nghĩa của từ 弹纠 trong tiếng Việt
- buộc tội
- luận tội
Cách đọc và ghi nhớ 弹纠
弹纠 được đọc là tán jiū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buộc tội; luận tội”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .