Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹纠彈糾

tán jiū

弹纠 là gì?

弹纠 [tán jiū] có nghĩa là buộc tội; luận tội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹纠 trong tiếng Việt

  1. buộc tội
  2. luận tội

Cách đọc và ghi nhớ 弹纠

弹纠 được đọc là tán jiū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buộc tội; luận tội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan