Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炭疽

tàn jū

炭疽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炭疽 trong tiếng Việt

  1. (y học) bệnh than
  2. (lâm nghiệp) bệnh thán thư
  3. bệnh loét
Tra từ liên quan