Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炭疽菌苗

tàn jū jūn miáo

炭疽菌苗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炭疽菌苗 trong tiếng Việt

vắc xin bệnh than

Tra từ liên quan