Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炭疽病

tàn jū bìng

炭疽病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炭疽病 trong tiếng Việt

(y học) bệnh than; (làm vườn) bệnh thán thư; bệnh loét

Tra từ liên quan