炭疽病 tàn jū bìng 炭疽病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 炭疽病 trong tiếng Việt (y học) bệnh than; (làm vườn) bệnh thán thư; bệnh loét 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan