Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探井

tàn jǐng

探井 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探井 trong tiếng Việt

(khai thác mỏ) hố thử; trục thăm dò; giếng thử nghiệm

Tra từ liên quan