探井 tàn jǐng 探井 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 探井 trong tiếng Việt (khai thác mỏ) hố thử; trục thăm dò; giếng thử nghiệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan