探勘 tàn kān 探勘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 探勘 trong tiếng Việt thăm dò; khảo sát; tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan