Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
首次公开招股
shǒu cì gōng kāi zhāo gǔ

phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO)

Cụm từ
首次注视时间
shǒu cì zhù shì shí jiān

thời gian cố định mắt đầu tiên

Cụm từ
收存
shōu cún

nhận để lưu kho; giao hàng; thu thập và lưu trữ; lưu trữ an toàn; bảo quản

Cụm từ
收存箱
shōu cún xiāng

thùng giao hàng; hộp nhận hàng

Cụm từ
受挫
shòu cuò

bị cản trở; bị ngăn trở; thất bại

Cụm từ
寿带
shòu dài

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi thiên đường châu Á (Terpsiphone paradisi)

Cụm từ
绶带
shòu dài

dải ruy băng (như một vật trang trí); dải đeo chéo (mang như một dấu hiệu của chức vụ hoặc danh dự)

Cụm từ
手搭凉棚
shǒu dā liáng péng

che mắt bằng tay

Cụm từ
首当其冲
shǒu dāng qí chōng

hứng chịu hậu quả nặng nề nhất

Cụm từ
受到
shòu dào

nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.); bị (khen ngợi, giáo dục, trừng phạt, v.v.)

Cụm từ
手刀
shǒu dāo

bàn tay tạo thành hình phẳng, như khi chém karate

Cụm từ
收到
shōu dào

nhận được

Cụm từ
手嶌葵
Shǒu dǎo Kuí

TESHIMA Aoi (1987-), nữ ca sĩ nhạc pop Nhật Bản

Cụm từ
手倒立
shǒu dào lì

trồng cây chuối

Cụm từ
受得了
shòu de liǎo

chịu đựng được; chịu được

Cụm từ
守敌
shǒu dí

phòng thủ của địch; quân đồn trú của địch

Cụm từ
收地
shōu dì

tịch thu đất để phân phối lại (Trung Quốc, 1947-52); (chính phủ) thu hồi đất (có bồi thường)

Cụm từ
手电
shǒu diàn

đèn pin; đèn pin cầm tay

Cụm từ
受电弓
shòu diàn gōng

cần lấy điện (giao thông)

Cụm từ
手电筒
shǒu diàn tǒng

đèn pin; đèn pin cầm tay

Cụm từ
手定
shǒu dìng

thiết lập (quy tắc); đặt ra

Cụm từ
手动
shǒu dòng

thủ công; vận hành bằng tay; chuyển số thủ công

Cụm từ
收冬
shōu dōng

mùa thu hoạch; mùa thu

Cụm từ
受冻挨饿
shòu dòng ái è

bị đói rét

Cụm từ
手动变速器
shǒu dòng biàn sù qì

hộp số tay; hộp số sàn

Cụm từ
手动挡
shǒu dòng dǎng

chuyển số thủ công; cần số

Cụm từ
首度
shǒu dù

lần đầu tiên

Cụm từ
首都
shǒu dū

thủ đô; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
手段
shǒu duàn

phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó); kỹ năng; khả năng; mánh khoé; thủ đoạn

Cụm từ
首都国际机场
Shǒu dū Guó jì Jī chǎng

Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh

Cụm từ