Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
视亮度
shì liàng dù

độ sáng biểu kiến (thiên văn)

Cụm từ
史料
shǐ liào

tư liệu hoặc dữ liệu lịch sử

Cụm từ
食料
shí liào

thực phẩm

Cụm từ
食疗
shí liáo

liệu pháp thực phẩm; trị liệu qua thực phẩm (y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
视力表
shì lì biǎo

bảng đo thị lực (dùng bởi chuyên viên mắt)

Cụm từ
视力测定法
shì lì cè dìng fǎ

đo thị lực; kiểm tra thị giác

Cụm từ
示例代码
shì lì dài mǎ

mã mẫu (máy tính)

Cụm từ
士力架
Shì lì jià

Snickers (thanh kẹo)

Cụm từ
士林
Shì lín

Quận Shilin hoặc Shihlin của Thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
石林
Shí lín

Rừng Đá, quần thể đá vôi nổi tiếng ở Vân Nam

Cụm từ
石林风景区
Shí lín fēng jǐng qū

Khu thắng cảnh rừng đá trong huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm 石林彞族自治縣|石林彝族自治县[Shi2 lin2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 xian4] ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
失灵
shī líng

hỏng (máy móc); không hoạt động đúng; có trục trặc (hệ thống)

Cụm từ
拾零
shí líng

nhặt nhạnh thu gom; thu thập vật liệu phế thải; chuyện vặt; vụn vặt (dùng như chuyện phiếm)

Cụm từ
时令
shí lìng

mùa

Cụm từ
适龄
shì líng

đủ tuổi; đúng độ tuổi

Cụm từ
使领馆
shǐ lǐng guǎn

đại sứ quán và lãnh sự quán

Cụm từ
使领官员
shǐ lǐng guān yuán

đại sứ và lãnh sự; nhà ngoại giao

Cụm từ
石鲮鱼
shí líng yú

tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy

Cụm từ
士林区
Shì lín Qū

Quận Shilin hoặc Shihlin của Thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
石林县
Shí lín xiàn

huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
石林彝族自治县
Shí lín Yí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
十六
shí liù

mười sáu; 16

Cụm từ
石榴
shí liu

quả lựu

Cụm từ
驶流
shǐ liú

chảy xiết; dòng nước xiết

Cụm từ
十六国
Shí liù guó

Thập Lục Quốc của năm dân tộc không phải Hán (cai trị phần lớn Trung Quốc 304-439); cũng viết 五胡十六國|五胡十六国

Cụm từ
十六国春秋
Shí liù guó Chūn qiū

lịch sử Thập Lục Quốc 304-439 của Thôi Hồng 崔鴻|崔鸿, viết vào cuối thời Ngụy của các triều đại phương Bắc 北魏, gồm 100 quyển

Cụm từ
十六进制
shí liù jìn zhì

hệ thập lục phân

Cụm từ
石榴石
shí liu shí

ngọc hồng lựu (đá quý đỏ Mg3Al2Si3O12)

Cụm từ
石榴树
shí liu shù

cây lựu

Cụm từ
十六烷值
shí liù wán zhí

chỉ số xêtan (chất lượng nhiên liệu diesel nhẹ, đo bằng độ trễ đánh lửa)

Cụm từ