Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
世贸中心大楼
Shì mào Zhōng xīn Dà lóu

Trung tâm Thương mại Thế giới (tòa tháp đôi bị khủng bố phá hủy ngày 11-9)

Cụm từ
世贸组织
Shì mào Zǔ zhī

WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)

Cụm từ
师妹
shī mèi

học trò nữ hoặc người học việc nữ nhỏ tuổi hơn; người con gái (nhỏ tuổi hơn mình) của thầy mình

Cụm từ
石门
Shí mén

thị trấn Shimen hoặc Shihmen ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
石门县
Shí mén xiàn

huyện Shimen ở Thường Đức 常德[Chang2 de2], Hồ Nam

Cụm từ
石门乡
Shí mén xiāng

thị trấn Shimen hoặc Shihmen ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
失迷
shī mí

lạc đường; bị lạc (trên đường, v.v.)

Cụm từ
世面
shì miàn

thế giới rộng lớn; các khía cạnh đa dạng của xã hội

Cụm từ
失眠
shī mián

bị mất ngủ

Cụm từ
市面
shì miàn

thị trường (tức là thế giới kinh doanh và thương mại)

Cụm từ
石棉
shí mián

amiăng

Cụm từ
石绵
shí mián

amiăng

Cụm từ
饰面
shì miàn

bề mặt trang trí; lớp phủ veneer

Cụm từ
十面埋伏
Shí miàn Mái fú

Phục kích mười mặt (tác phẩm độc tấu tỳ bà); Thập diện mai phục (phim năm 2004 của Trương Nghệ Mưu 張藝謀|张艺谋[Zhang1 Yi4 mou2])

Cụm từ
市面上
shì miàn shàng

trên thị trường

Cụm từ
石棉瓦
shí mián wǎ

tấm lợp amiăng (có gợn sóng)

Cụm từ
石棉县
Shí mián xiàn

huyện Thạch Miên ở Nha An 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
失面子
shī miàn zi

mất mặt; bị sỉ nhục

Cụm từ
市民
shì mín

cư dân thành phố

Cụm từ
使命
shǐ mìng

sứ mệnh; nhiệm vụ lâu dài mà một người cống hiến; bổn phận

Cụm từ
失明
shī míng

mất thị lực; trở nên mù; lòa

Cụm từ
实名
shí míng

tên thật (đăng ký, v.v.); không ẩn danh

Cụm từ
释名
Shì míng

"Shiming", từ điển cuối thời Hán, chứa 1502 mục, dùng cách chơi chữ về phát âm của từ đầu để giải thích ý nghĩa

Cụm từ
施明德
Shī Míng dé

Shi Ming-teh (1941-), chính trị gia Đài Loan, bị cầm tù 1962-1977 và 1980-1990 dưới thời Quốc dân đảng, sau đó là lãnh đạo của DPP 民進黨|民进党, năm 2006 lãnh đạo biểu tình chống Trần…

Cụm từ
失明症
shī míng zhèng

Cụm từ
实名制
shí míng zhì

hệ thống xác định danh tính người dùng (trên mạng lưới đường sắt, Internet, v.v.)

Cụm từ
市民社会
shì mín shè huì

xã hội dân sự (luật)

Cụm từ
士敏土
shì mǐn tǔ

xi măng (từ mượn) (cũ)

Cụm từ
史密斯
Shǐ mì sī

Smith (tên)

Cụm từ
施密特
Shī mì tè

Schmidt hoặc Schmitt (tên họ)

Cụm từ