Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
煞住
shā zhù

phanh; dừng lại; cấm

Cụm từ
傻子
shǎ zi

người ngu; ngốc

Cụm từ
啥子
shá zi

(phương ngữ) gì

Cụm từ
沙子
shā zi

cát; sạn; LT:粒[li4],把[ba3]

Cụm từ
砂子
shā zi

cát

Cụm từ
沙祖康
Shā Zǔ kāng

Sha Zukang (1947-), nhà ngoại giao Trung Quốc

Cụm từ
涉案
shè àn

(của thủ phạm, nạn nhân, vũ khí, số tiền, v.v.) có liên quan đến vụ án

Cụm từ
设备
shè bèi

thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
折本
shé běn

lỗ; mất tiền

Cụm từ
涉笔
shè bǐ

bắt đầu viết hoặc vẽ (nghĩa đen: "thấm bút")

Cụm từ
舍不得
shě bu de

không nỡ làm gì; không nỡ rời xa; tiếc

Cụm từ
设厂
shè chǎng

xây dựng nhà máy

Cụm từ
射程
shè chéng

tầm xa; tầm với; tầm bắn

Cụm từ
折秤
shé chèng

chênh lệch về trọng lượng

Cụm từ
奢侈
shē chǐ

sang trọng; xa hoa

Cụm từ
奢侈品
shē chǐ pǐn

hàng xa xỉ

Cụm từ
射出
shè chū

phóng ra; xuất tinh

Cụm từ
蛇胆
shé dǎn

mật rắn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
蛇岛
Shé dǎo

Đảo Shedao hoặc đảo Rắn ở biển Bột Hải 渤海, ngoài khơi Lữ Thuận 旅順|旅顺, nằm ở mũi bán đảo Liêu Ninh, hòn đảo nhỏ nhiều đá nổi tiếng có nhiều rắn

Cụm từ
蛇岛蝮
Shé dǎo fù

Loài rắn lục đảo Rắn (Gloydius shedaoensis), ăn chim di cư

Cụm từ
舍得
shě de

sẵn sàng từ bỏ cái gì đó

Cụm từ
设得兰群岛
Shè dé lán Qún dǎo

quần đảo Shetland

Cụm từ
射灯
shè dēng

đèn chiếu điểm

Cụm từ
舍弟
shè dì

em trai tôi (cách nói khiêm tốn)

Cụm từ
射电
shè diàn

sóng vô tuyến (thiên văn)

Cụm từ
射电望远镜
shè diàn wàng yuǎn jìng

kính viễn vọng vô tuyến

Cụm từ
蛇雕
shé diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng rắn mào (Spilornis cheela)

Cụm từ
射雕英雄传
Shè Diāo Yīng xióng Zhuàn

Anh hùng xạ điêu, tiểu thuyết võ hiệp (武俠|武侠[wu3 xia2], võ hiệp) của Kim Dung 金庸[Jin1 Yong1] và các chuyển thể điện ảnh

Cụm từ
舌钉
shé dīng

khuyên lưỡi; xỏ lưỡi

Cụm từ
设定
shè dìng

thiết lập; cài đặt; cấu hình; tùy chọn

Cụm từ