Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
沙司
shā sī

sốt (từ mượn)

Cụm từ
沙滩
shā tān

bãi biển; bờ cát; LT:片[pian4]

Cụm từ
沙糖
shā táng

biến thể của 砂糖[sha1 tang2]

Cụm từ
砂糖
shā táng

đường cát

Cụm từ
沙滩排球
shā tān pái qiú

bóng chuyền bãi biển

Cụm từ
沙滩鞋
shā tān xié

giày đi biển; giày lặn

Cụm từ
沙特阿拉伯
Shā tè Ā lā bó

Ả Rập Xê Út

Cụm từ
沙特阿拉伯人
Shā tè Ā lā bó rén

một người Ả Rập Xê Út; người Ả Rập Xê Út

Cụm từ
沙特鲁
Shā tè lǔ

Châteauroux; Thị trấn Chateauroux (pháp)

Cụm từ
沙田
Shā tián

thị trấn Sha Tin ở Tân Giới, Hồng Kông

Cụm từ
杀头
shā tóu

chém đầu

Cụm từ
沙头角
Shā Tóu Jiǎo

Sha Tau Kok (thị trấn ở Hồng Kông)

Cụm từ
傻头傻脑
shǎ tóu shǎ nǎo

ngớ ngẩn

Cụm từ
沙土
shā tǔ

đất cát

Cụm từ
沙瓦
shā wǎ

một loại cocktail chua (từ mượn)

Cụm từ
沙瓦玛
shā wǎ mǎ

shawarma, món bánh cuốn sandwich Trung Đông (từ mượn)

Cụm từ
沙湾
Shā wān

quận Shawan của thành phố Lạc Sơn 樂山市|乐山市[Le4 shan1 shi4], Tứ Xuyên; huyện Shawan hay Saven nahisi trong địa khu Tháp Thành 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
沙畹
Shā wǎn

Chavannes (tên)

Cụm từ
沙湾区
Shā wān qū

quận Shawan của thành phố Lạc Sơn 樂山市|乐山市[Le4 shan1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
沙湾县
Shā wān xiàn

huyện Shawan hay Saven nahisi trong địa khu Tháp Thành 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
煞尾
shā wěi

kết thúc; hoàn tất

Cụm từ
沙威玛
shā wēi mǎ

shawarma, món bánh cuộn của Trung Đông (từ mượn)

Cụm từ
沙文主义
shā wén zhǔ yì

chủ nghĩa sô vanh

Cụm từ
沙乌地阿拉伯
Shā wū dì Ā lā bó

Ả Rập Xê Út (Đài Loan)

Cụm từ
沙悟净
Shā Wù jìng

Sa Ngộ Tịnh

Cụm từ
沙县
Shā xiàn

Shaxian, một quận của thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
纱线
shā xiàn

sợi chỉ

Cụm từ
沙县区
Shā xiàn Qū

Shaxian, một quận của thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
傻笑
shǎ xiào

cười khúc khích; cười ngốc nghếch; cười nhếch mép; cười một cách ngớ ngẩn

Cụm từ
沙西米
shā xī mǐ

sashimi (từ mượn)

Cụm từ