射电望远镜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
射电望远镜
kính viễn vọng vô tuyến
Giản thể射电望远镜
Phồn thể射電望遠鏡
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng