Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
射电望远镜射電望遠鏡

shè diàn wàng yuǎn jìng

射电望远镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 射电望远镜 trong tiếng Việt

kính viễn vọng vô tuyến

Tra từ liên quan