Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奢侈品

shē chǐ pǐn

奢侈品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奢侈品 trong tiếng Việt

hàng xa xỉ

Tra từ liên quan