Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
煞性子
shā xìng zi

xả giận

Cụm từ
歃血
shà xuè

bôi máu hy sinh lên môi để thề trung thành (cổ)

Cụm từ
沙哑
shā yǎ

khàn; khàn khàn; giọng khàn

Cụm từ
沙雅
Shā yǎ

huyện Shayar (huyện Shaya) ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
傻眼
shǎ yǎn

sững sờ; câm nín; kinh ngạc

Cụm từ
沙岩
shā yán

sa thạch

Cụm từ
沙眼
shā yǎn

bệnh mắt hột

Cụm từ
砂岩
shā yán

đá sa thạch

Cụm từ
霎眼
shà yǎn

chớp mắt; trong nháy mắt; trong chớp mắt

Cụm từ
沙洋
Shā yáng

huyện Shayang ở Jingmen 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc

Cụm từ
沙洋县
Shā yáng xiàn

huyện Shayang ở Jingmen 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc

Cụm từ
沙雅县
Shā yǎ xiàn

huyện Shayar (huyện Shaya) ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
帹暆
shà yí

khăn trùm đầu (cổ)

Cụm từ
沙依巴克
Shā yī bā kè

quận Saybagh (Uyghur: Saybagh Rayoni) của thành phố Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
沙依巴克区
Shā yī bā kè qū

quận Saybagh (Uyghur: Saybagh Rayoni) của thành phố Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
杀一警百
shā yī jǐng bǎi

biến thể của 殺一儆百|杀一儆百[sha1 yi1 jing3 bai3]

Cụm từ
杀婴
shā yīng

giết trẻ sơ sinh

Cụm từ
煞有其事
shà yǒu qí shì

xem 煞有介事[sha4 you3 jie4 shi4]

Cụm từ
沙鱼
shā yú

biến thể của 鯊魚|鲨鱼[sha1 yu2]

Cụm từ
鲨鱼
shā yú

cá mập

Cụm từ
沙展
shā zhǎn

trung sĩ (từ mượn)

Cụm từ
纱绽
shā zhàn

con thoi

Cụm từ
煞账
shā zhàng

thanh toán sổ sách

Cụm từ
杀真菌
shā zhēn jūn

diệt nấm; có tác dụng diệt nấm

Cụm từ
杀真菌剂
shā zhēn jūn jì

thuốc diệt nấm

Cụm từ
沙质
shā zhì

có cát

Cụm từ
砂纸
shā zhǐ

giấy nhám (tức là chất mài mòn)

Cụm từ
纱支
shā zhī

(dệt may) chi số sợi (đơn vị chỉ độ mịn của sợi); (đôi khi dùng để chỉ mật độ sợi)

Cụm từ
沙洲
shā zhōu

bãi cát; bãi bồi

Cụm từ
刹住
shā zhù

dừng lại; dừng hẳn

Cụm từ