Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛇岛蝮蛇島蝮

Shé dǎo fù

蛇岛蝮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛇岛蝮 trong tiếng Việt

Loài rắn lục đảo Rắn (Gloydius shedaoensis), ăn chim di cư

Tra từ liên quan