Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙子

shā zi

沙子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙子 trong tiếng Việt

cát; sạn; LT:粒[li4],把[ba3]

Tra từ liên quan