Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
射电射電

shè diàn

射电 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 射电 trong tiếng Việt

sóng vô tuyến (thiên văn)

Tra từ liên quan