Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舍不得捨不得

shě bu de

舍不得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舍不得 trong tiếng Việt

không nỡ làm gì; không nỡ rời xa; tiếc

Tra từ liên quan