Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砂子

shā zi

砂子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砂子 trong tiếng Việt

cát

Tra từ liên quan