Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛇胆蛇膽

shé dǎn

蛇胆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛇胆 trong tiếng Việt

mật rắn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Tra từ liên quan