蛇胆蛇膽 shé dǎn 蛇胆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蛇胆 trong tiếng Việt mật rắn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan