设备設備 shè bèi 设备 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 设备 trong tiếng Việt thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan