Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
设定設定

shè dìng

设定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 设定 trong tiếng Việt

thiết lập; cài đặt; cấu hình; tùy chọn

Tra từ liên quan