Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
山谷
shān gǔ

thung lũng; hẻm núi

Cụm từ
闪光
shǎn guāng

nháy sáng

Cụm từ
闪光灯
shǎn guāng dēng

đèn flash (nhiếp ảnh)

Cụm từ
闪光点
shǎn guāng diǎn

nghĩa đen: điểm chớp; điểm quan trọng; điểm cốt yếu

Cụm từ
闪光胶
shǎn guāng jiāo

keo nhũ

Cụm từ
闪过
shǎn guò

lóe lên (trong tâm trí); né (khỏi người truy đuổi)

Cụm từ
山谷市
Shān gǔ Shì

Thung lũng, thủ phủ của Anguilla

Cụm từ
上万
shàng wàn

hơn mười nghìn; nghĩa bóng: vô số; không đếm xuể; hàng ngàn hàng vạn

Cụm từ
上网
shàng wǎng

lên mạng; kết nối Internet; (tài liệu,...) được tải lên Internet; (quần vợt, bóng chuyền,...) lên lưới

Cụm từ
伤亡
shāng wáng

thương vong; bị thương và tử vong

Cụm từ
上网本
shàng wǎng běn

máy tính xách tay mini

Cụm từ
上位
shàng wèi

ghế danh dự; người ở vị trí cao; thăng chức lên vai trò cao hơn; (di truyền) át chế

Cụm từ
上尉
shàng wèi

đại úy (cấp bậc quân sự)

Cụm từ
尚未
shàng wèi

chưa; vẫn chưa

Cụm từ
上位概念
shàng wèi gài niàn

khái niệm thượng vị

Cụm từ
尚未解决
shàng wèi jiě jué

chưa giải quyết; chưa được giải quyết

Cụm từ
上文
shàng wén

phần trước của văn bản

Cụm từ
上午
shàng wǔ

buổi sáng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
商务
shāng wù

công việc thương mại; thương mại; thương nghiệp; kinh doanh

Cụm từ
尚武
shàng wǔ

đề cao tinh thần thượng võ; tôn sùng kỹ năng quân sự; hiếu chiến

Cụm từ
尚无
shàng wú

chưa; tính đến nay chưa

Cụm từ
晌午
shǎng wu

buổi trưa

Cụm từ
商务部
Shāng wù bù

Bộ Thương mại; Bộ Thương vụ

Cụm từ
商务汉语考试
Shāng wù Hàn yǔ Kǎo shì

Kỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)

Cụm từ
商务印书馆
Shāng wù Yìn shū guǎn

Nhà Xuất bản Thương vụ, Bắc Kinh (thành lập 1897)

Cụm từ
商务中心区
shāng wù zhōng xīn qū

khu trung tâm thương mại (ví dụ: CBD của Bắc Kinh)

Cụm từ
赏析
shǎng xī

hiểu và thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)

Cụm từ
上下
shàng xià

lên xuống; trên dưới; già trẻ; chiều dài; khoảng

Cụm từ
上下班
shàng xià bān

bắt đầu và kết thúc công việc

Cụm từ
上下班时间
shàng xià bān shí jiān

giờ cao điểm

Cụm từ