Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
商演
shāng yǎn

biểu diễn thương mại

Cụm từ
上扬
shàng yáng

(giá cả v.v.) tăng lên

Cụm từ
商鞅
Shāng Yāng

Thương Ương (khoảng 390-338 TCN), triết gia pháp gia và chính khách nước Tần 秦國|秦国[Qin2 guo2], người có cải cách mở đường cho sự thống nhất đế chế Trung Quốc bởi triều đại Tần…

Cụm từ
商鞅变法
Shāng Yāng biàn fǎ

cải cách chính trị của Thương Ương ở nước Tần 秦國|秦国 vào các năm 356 TCN và 350 TCN, đặt nền móng cho sự thống trị thế giới

Cụm từ
上扬趋势
shàng yáng qū shì

xu hướng tăng; khuynh hướng gia tăng

Cụm từ
上眼睑
shàng yǎn jiǎn

mí mắt trên

Cụm từ
上眼药
shàng yǎn yào

nhỏ thuốc mắt; (ví) nói xấu ai đó; dèm pha

Cụm từ
上牙膛
shàng yá táng

vòm miệng (nóc của miệng)

Cụm từ
上夜
shàng yè

trực ca đêm

Cụm từ
上野
Shàng yě

Ueno, khu vực thuộc phường Taitō, Tokyo; Ueno (họ của Nhật Bản)

Cụm từ
上页
shàng yè

trang trước

Cụm từ
商业
shāng yè

kinh doanh; thương mại; buôn bán

Cụm từ
商业版本
shāng yè bǎn běn

phiên bản thương mại (của phần mềm)

Cụm từ
商业发票
shāng yè fā piào

hóa đơn thương mại

Cụm từ
商业管理
shāng yè guǎn lǐ

quản trị kinh doanh

Cụm từ
商业化
shāng yè huà

thương mại hóa

Cụm từ
商业机构
shāng yè jī gòu

tổ chức thương mại

Cụm từ
商业计划
shāng yè jì huà

kế hoạch kinh doanh

Cụm từ
商业模式
shāng yè mó shì

mô hình kinh doanh

Cụm từ
商业区
shāng yè qū

khu thương mại; trung tâm thành phố

Cụm từ
商业行为
shāng yè xíng wéi

hoạt động kinh doanh; hoạt động thương mại

Cụm từ
商业应用
shāng yè yìng yòng

ứng dụng kinh doanh

Cụm từ
商业银行
shāng yè yín háng

ngân hàng thương mại

Cụm từ
商业中心
shāng yè zhōng xīn

trung tâm kinh doanh; trung tâm thương mại

Cụm từ
上衣
shàng yī

áo khoác; áo ngoài; lượng từ: 件[jian4]

Cụm từ
商议
shāng yì

đàm phán; thảo luận; đề xuất

Cụm từ
尚义
Shàng yì

huyện Shangyi ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
上一个
shàng yī ge

cái trước

Cụm từ
上瘾
shàng yǐn

bị nghiện; thành nghiện

Cụm từ
上映
shàng yìng

chiếu; trình chiếu (một bộ phim)

Cụm từ