尚未解决 là gì?
尚未解决 [shàng wèi jiě jué] có nghĩa là chưa giải quyết; chưa được giải quyết.
Nghĩa của từ 尚未解决 trong tiếng Việt
- chưa giải quyết
- chưa được giải quyết
Cách đọc và ghi nhớ 尚未解决
尚未解决 được đọc là shàng wèi jiě jué, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chưa giải quyết; chưa được giải quyết”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .