Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
上下床
shàng xià chuáng

giường tầng

Cụm từ
上弦
shàng xián

lên dây đồng hồ, đồ chơi có bộ máy lên dây v.v.; chỉnh dây cung, đàn vĩ cầm v.v.; thượng huyền (giai đoạn trăng)

Cụm từ
上线
shàng xiàn

lên mạng; đưa cái gì đó lên mạng

Cụm từ
上限
shàng xiàn

giới hạn trên

Cụm từ
上相
shàng xiàng

ăn ảnh; (cũ) quan cao

Cụm từ
尚飨
shàng xiǎng

mời ngài hưởng lễ vật này (dùng cuối bài điếu văn)

Cụm từ
上弦月
shàng xián yuè

trăng thượng huyền

Cụm từ
上校
shàng xiào

sĩ quan cấp cao trong quân đội Trung Quốc; đại tá

Cụm từ
上下铺
shàng xià pù

giường tầng

Cụm từ
上下文
shàng xià wén

ngữ cảnh (văn bản)

Cụm từ
上下文菜单
shàng xià wén cài dān

trình đơn ngữ cảnh (máy tính)

Cụm từ
上下五千年
Shàng xià Wǔ Qiān nián

Câu chuyện 5000 năm lịch sử Trung Quốc trong ba tập của Cao Dư Chương 曹餘章|曹余章[Cao2 Yu2 zhang1]

Cụm từ
上鞋
shàng xié

đóng đế giày

Cụm từ
鞝鞋
shàng xié

biến thể của 上鞋[shang4 xie2]

Cụm từ
上心
shàng xīn

một cách cẩn thận; tỉ mỉ; đặt tâm huyết vào việc gì đó

Cụm từ
伤心
shāng xīn

đau buồn; tan nát cõi lòng; cảm thấy tổn thương sâu sắc

Cụm từ
上刑
shàng xíng

hình phạt nghiêm khắc; hình phạt tồi tệ nhất; tra tấn

Cụm từ
上星
shàng xīng

phát sóng qua vệ tinh; truyền hình vệ tinh (v.v.); huyệt Thượng Tinh (DU23)

Cụm từ
上行
shàng xíng

(tàu) hướng lên (tức là về hướng thủ đô); (thuyền trên sông) đi ngược dòng; đệ trình (văn kiện) lên cấp trên

Cụm từ
上星剧
shàng xīng jù

chương trình truyền hình vệ tinh

Cụm từ
上星期
shàng xīng qī

tuần trước; tuần trước đó

Cụm từ
伤心蒿目
shāng xīn hāo mù

đau buồn; đau khổ

Cụm từ
上新世
Shàng xīn shì

Thế Pliocen (kỷ địa chất từ 5 triệu đến 2 triệu năm trước)

Cụm từ
伤心致死
shāng xīn zhì sǐ

đau buồn đến chết; chết vì tim tan vỡ

Cụm từ
上西天
shàng xī tiān

(Phật giáo) đi Tây Thiên; (nghĩa bóng) chết

Cụm từ
上学
shàng xué

đi học; theo học

Cụm từ
商学
shāng xué

nghiên cứu kinh doanh; thương mại như một môn học

Cụm từ
商学院
shāng xué yuàn

trường kinh doanh; đại học nghiên cứu kinh doanh

Cụm từ
上旬
shàng xún

mười ngày đầu của tháng

Cụm từ
上演
shàng yǎn

chiếu (phim); diễn (vở kịch); một buổi chiếu; một buổi diễn

Cụm từ