商务中心区商務中心區 shāng wù zhōng xīn qū 商务中心区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 商务中心区 trong tiếng Việt khu trung tâm thương mại (ví dụ: CBD của Bắc Kinh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan